заводской
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của заводской
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | zavodskój |
| khoa học | zavodskoj |
| Anh | zavodskoy |
| Đức | sawodskoi |
| Việt | davođxcoi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
заводской
- Xem заводский
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “заводской”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)