завоевание
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của завоевание
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | zavojevánije |
| khoa học | zavoevanie |
| Anh | zavoyevaniye |
| Đức | sawojewanije |
| Việt | davoievaniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
завоевание gt
- (действие) [sự] xâm chiếm, xâm lăng, xâm lược, chinh phục, chiếm đoạt; chiếm lấy, giành được; tranh thủ (ср. завоёвывать ).
- завоевание Севервого полюса — [sự] chinh phục Bắc cực
- завоевание страны — sự xâm chiếm (xâm lăng, xâm lược, chinh phục) đất nước
- завоевание власти — [sự] giành được chính quyền
- завоевание масс — [sự] tranh thủ quần chúng
- обыкн. мн.: — завоевания — (территория) lãnh thổ chiếm được (bị chiếm)
- обыкн. мн.: — завоевания — перен. — (достижение) thành quả, thành tựu, thành tích
- завоевания революции — những thành quả cách mạng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “завоевание”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)