Bước tới nội dung

загноиться

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của загноиться
Chữ Latinh
LHQ zagnoít'sja
khoa học zagnoit'sja
Anh zagnoitsya
Đức sagnoitsja
Việt dagnoitxia
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Động từ

загноиться chưa hoàn thành

  1. Nung mủ, mưng mủ, lên mủ.

Tham khảo