заимствовать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của заимствовать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | zaímstvovat' |
| khoa học | zaimstvovat' |
| Anh | zaimstvovat |
| Đức | saimstwowat |
| Việt | daimxtvovat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
заимствовать Thể chưa hoàn thành và Thể chưa hoàn thành ((В))
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “заимствовать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)