заливка
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của заливка
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | zalívka |
| khoa học | zalivka |
| Anh | zalivka |
| Đức | saliwka |
| Việt | dalivca |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
[sửa]заливка gc
- :
- заливка асфальтом — [sự] rải nhựa
- заливка галош — [sự] vá chín giày cao-su
- заливка горючего — [sự] đổ nhiên liệu
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “заливка”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)