замазывать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của замазывать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | zamázyvat' |
| khoa học | zamazyvat' |
| Anh | zamazyvat |
| Đức | samasywat |
| Việt | damadyvat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
замазывать Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: замазать) ‚(В)
- (краской и т. п. ) sơn, quét sơn, phủ sơn, quét vôi, bôi màu, tô màu.
- перен. (thông tục) — (умышленно скрывать) — lấp liếm, che lấp, xóa nhòa, che giấu, giấu giếm, che đậy
- замазывать недостатки — lấp liếm (che giấu) những khuyết điểm
- (залеплять) trám, trét.
- замазывать окна — trám cửa sổ
- замазывать щель — trám khe hở
- (пачкать) làm bẩn, bôi bẩn, vấy bẩn.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “замазывать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)