замеривать
Giao diện
Tiếng Nga
Chuyển tự
Chuyển tự của замеривать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | zamérivat' |
| khoa học | zamerivat' |
| Anh | zamerivat |
| Đức | sameriwat |
| Việt | damerivat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
замеривать h.thành
- Xem замерять
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “замеривать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)