замечание
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của замечание
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | zamečánije |
| khoa học | zamečanie |
| Anh | zamechaniye |
| Đức | sametschanije |
| Việt | dametraniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
замечание gt
- (высказывание) [lời, ý kiến] nhận xét.
- дельное замечание — [lời] nhận xét xác đáng
- критическое замечание — lời phê bình
- (выговор) [lời] phê bình, khiển trách nhẹ.
- делать замечание кому-л. — phê bình ai
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “замечание”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)