замкнутый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của замкнутый
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | zámknutyj |
| khoa học | zamknutyj |
| Anh | zamknuty |
| Đức | samknuty |
| Việt | damcnuty |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
замкнутый
- (обособленный) biệt lập, riêng biệt, tách biệt
- (ограниченный) hẹp, hẹp hòi, hạn chế, thu hẹp.
- замкнутый кружож — tổ hẹp
- вести замкнутыйую жизнь — sống ẩn dật, ẩn cư
- замкнутые валютно-финансовые зоны — những khu vực tiền tệ tài chính riêng biệt
- замкнутая среда — môi trường biệt lập
- (необщительный) kín đáo, không cởi mở.
- замкнутый характер — tính kín đáo (không cởi mở)
- (смыкающийся) kín, đóng kín.
- накоротко замкнутый — bị đoản mạch
- замкнутая электрическая цепь — mạch điện kín
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “замкнутый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)