Bước tới nội dung

замку

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Từ nguyên 1

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

за́мку (zámku)  bđv

  1. Dạng dữ cách số ít của за́мок (zámok)

Từ nguyên 2

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

замку́ (zamkú)  bđv

  1. Dạng dữ cách số ít của замо́к (zamók)