замораживать

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

замораживать Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: заморозить) ‚(В)

  1. (давать замёрнуть) ướp lạnh, làm lạnh
  2. (давать застыть) làm đông lại.
  3. (thông tục)(давать озябнуть) — làm lạnh, làm lạnh cóng
    перен. — (оставлятьнеиспользованным) để đọng
    заморозить средства — để đọng vốn
  4. .
    заморозить зарплату — đóng chốt tiền lương, đình việc tăng lương

Tham khảo[sửa]