Bước tới nội dung

замыкание

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự

Danh từ

замыкание gt

  1. :
    короткое замыкание эл. — [sự] đoản mạch, ngắn mạch, chập mạch

Tham khảo