замыкание
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của замыкание
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | zamykánije |
| khoa học | zamykanie |
| Anh | zamykaniye |
| Đức | samykanije |
| Việt | damycaniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
замыкание gt
- :
- короткое замыкание — эл. — [sự] đoản mạch, ngắn mạch, chập mạch
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “замыкание”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)