Bước tới nội dung

заплечный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của заплечный
Chữ Latinh
LHQ zapléčnyj
khoa học zaplečnyj
Anh zaplechny
Đức sapletschny
Việt dapletrny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

заплечный

  1. :
    заплечный мешок — [cái] ba lô, túi dết
    заплечныйых дел мастер — уст. — đao phủ, đao phủ thủ

Tham khảo