зарядный
Giao diện
Tiếng Nga
| Chuyển tự của зарядный | |
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | zarjádnyj |
| khoa học | zarjadnyj |
| Anh | zaryadny |
| Đức | sarjadny |
| Việt | dariađny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
зарядный
- :
- зарядный ящик — воен. — hòm đạn
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “зарядный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)