Bước tới nội dung

засиживаться

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự

Động từ

засиживаться chưa h.thành (h.thành: засидеться)

  1. (долго сидеть) mải ngồi, ngồi lâu, ngồi lì, ngồi miết.
    засиживаться за работой — mải ngồi làm, ngồi làm việc lâu
    перен. — (долго оставаться где-л.) — ở lâu, ở lì

Tham khảo