Bước tới nội dung

заученный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Tính từ

заученный

  1. Học thuộc sẵn.
  2. (искуственный) không tự nhiên, giả tạo.
    заученный жест — cử chỉ không tự nhiên

Tham khảo