заушательский
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của заушательский
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | zaušátel'skij |
| khoa học | zaušatel'skij |
| Anh | zaushatelski |
| Đức | sauschatelski |
| Việt | dausatelxki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
заушательский
- (Có tính chất) Xỉ vả.
- заушательская критика — sự phê phán có tính chất xỉ vả (làm nhục)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “заушательский”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)