зачислиться
Giao diện
Tiếng Nga
Chuyển tự
Chuyển tự của зачислиться
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | začíslit'sja |
| khoa học | začislit'sja |
| Anh | zachislitsya |
| Đức | satschislitsja |
| Việt | datrixlitxia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
зачислиться h.thành
- Xem зачисляться
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “зачислиться”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)