зачётный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Tính từ
зачётный
- :
- зачётная книжка — [cuốn] sổ ghi điểm thi, học bạ
- зачётная ведомость — bản kết quả sát hạch
- зачётная сессия — kỳ sát hạch
- зачётная работа — bài sát hạch
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “зачётный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)