заявка
Giao diện
Tiếng Nga
Chuyển tự
Chuyển tự của заявка
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | zajávka |
| khoa học | zajavka |
| Anh | zayavka |
| Đức | sajawka |
| Việt | daiavca |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
заявка gc ((на В))
- (заявление о правах) đơn đăng ký, đơn xin chứng nhận.
- заявка на изобретение — đơn đăng ký phát minh
- (требование, заказ) giấy xin, đơn đặt [hàng], yêu cầu.
- заявка на товар — đơn đặt hàng
- сделать заявкау на что-л. — đặt mua (đặt cung cấp) cái gì
- подавать заявкау — nộp giất xin
- концерт по заявкаам слушателей — buổi biểu diễn theo yêu cầu của khán giả
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “заявка”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)