зернобобовый
Giao diện
Tiếng Nga
| Chuyển tự của зернобобовый | |
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | zernobobóvyj |
| khoa học | zernobobovyj |
| Anh | zernobobovy |
| Đức | sernobobowy |
| Việt | dernobobovy |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
зернобобовый
- :
- зернобобовые культуры — [loài] cây đậu, cây đỗ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “зернобобовый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)