злоупотреблять
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của злоупотреблять
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | zloupotreblját' |
| khoa học | zloupotrebljat' |
| Anh | zloupotreblyat |
| Đức | sloupotrebljat |
| Việt | dloupotrebliat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
[sửa]злоупотреблять Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: злоупотребить) ‚(Т)
- Lạm dụng; (пищей и т. п. ) dùng quá độ, nghiện.
- злоупотреблять чьим-л. доверием — lạm dụng sự tín nhiệm của ai
- злоупотреблять чьим-л. готеприимством — lạm dụng lòng mến khách của ai
- злоупотреблять чьей-л. добротой — lạm dụng lòng tốt của ai
- злоупотреблять властью — lạm quyền, lạm hành, lạm dụng quyền hành
- злоупотреблять алкоголем — nghiện rượu
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “злоупотреблять”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)