знамение

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

знамение gt (уст.)

  1. Dấu, dấu hiệu.
  2. (предзнаменование) điềm, triệu.
    доброе знамение — điềm lành
  3. .
    знамение времени — đặc trưng (triệu chứng) của thời đại

Tham khảo[sửa]