зычный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của зычный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | zýčnyj |
| khoa học | zyčnyj |
| Anh | zychny |
| Đức | sytschny |
| Việt | dytrny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
зычный
- Oang oang.
- зычный голос — giọng oang oang
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “зычный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)