Bước tới nội dung

зять

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Danh từ

зять (,(ед. 2a, мн. 12b: ~я, Р ~ёв))

  1. (муж дочери) [con] rể
  2. (муж старшей сестры) anh rể
  3. (муж младшей сестры) em rể.

Tham khảo