Bước tới nội dung

идейый

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của идейый
Chữ Latinh
LHQ idéjyj
khoa học idejyj
Anh ideyy
Đức ideiy
Việt iđeiy
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

идейый

  1. (идеологический) [thuộc về] tư tưởng.
    идейая борьба — [cuộc] đấu tranh tư tưởng
    идейое воспитание — [sự] giáo dục tư tưởng
    идейый разгром — [sự] đánh tan về mặt tư tưởng
  2. (выражающий идею) [có tính chất] tư tưởng.
    идейое содержание пьесы — nội dung tư tưởng của vở kịch
  3. (проникнутый идеями) có tính tư tưởng, có tư tưởng tính.

Tham khảo