идейый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của идейый
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | idéjyj |
| khoa học | idejyj |
| Anh | ideyy |
| Đức | ideiy |
| Việt | iđeiy |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
идейый
- (идеологический) [thuộc về] tư tưởng.
- идейая борьба — [cuộc] đấu tranh tư tưởng
- идейое воспитание — [sự] giáo dục tư tưởng
- идейый разгром — [sự] đánh tan về mặt tư tưởng
- (выражающий идею) [có tính chất] tư tưởng.
- идейое содержание пьесы — nội dung tư tưởng của vở kịch
- (проникнутый идеями) có tính tư tưởng, có tư tưởng tính.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “идейый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)