известь
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của известь
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | ízvest' |
| khoa học | izvest' |
| Anh | izvest |
| Đức | iswest |
| Việt | idvext |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
известь gc
- Vôi.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “известь”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)