Bước tới nội dung

излюбленный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Tính từ

излюбленный

  1. Ưa thích nhất, thích nhất, yêu quí nhất, quen nhất.
    излюбленное занятие — việc ưa thích nhất
    излюбленное выражение — lời nói ưa thích nhất
    излюбленное место — chỗ quen nhất

Tham khảo