Bước tới nội dung

икрометание

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

икрометание gt

  1. (Sự) Đẻ trứng (nói về cá, ếch, v. v... ).

Tham khảo