икрометание
Giao diện
Tiếng Nga
| Chuyển tự của икрометание | |
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | ikrometánije |
| khoa học | ikrometanie |
| Anh | ikrometaniye |
| Đức | ikrometanije |
| Việt | icrometaniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
икрометание gt
- (Sự) Đẻ trứng (nói về cá, ếch, v. v... ).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “икрометание”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)