иметься
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của иметься
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | imét'sja |
| khoa học | imet'sja |
| Anh | imetsya |
| Đức | imetsja |
| Việt | imetxia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
[sửa]иметься Thể chưa hoàn thành
- Có.
- у меня имеется — tôi có
- имеются в продаже — có bán
- в моём распоряжении имеется ещё два часа — tôi có hai tiếng đồng hồ nữa
- если таковые имеются — nếu có những thứ đó
- здесь имеется в виду, что... — ở đây muốn nói đến...
- имеющиеся факты подтверждаются — tất cả những sự kiện hiện có đều được xác nhận
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “иметься”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)