империалист
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của империалист
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | imperialíst |
| khoa học | imperialist |
| Anh | imperialist |
| Đức | imperialist |
| Việt | imperialixt |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
империалист gđ
- tên đế quốc; мн: — империалисты — bọn đế quốc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “империалист”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)