инакомыслящий
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của инакомыслящий
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | inakomýsljaščij |
| khoa học | inakomysljaščij |
| Anh | inakomyslyashchi |
| Đức | inakomysljaschtschi |
| Việt | inacomyxliasi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
инакомыслящий
- Có quan điểm (tư tưởng, chính kiến) khác.
- в знач. сущ. м. — người có quan điểm (tư tưởng, chính kiến) khác
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “инакомыслящий”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)