индукционный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của индукционный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | indukciónnyj |
| khoa học | indukcionnyj |
| Anh | induktsionny |
| Đức | indukzionny |
| Việt | inđuctxionny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
индукционный
- (Thuộc về) Cảm ứng.
- индукционная катушка — cuộn cảm ứng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “индукционный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)