инкаассатор
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của инкаассатор
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | inkaassátor |
| khoa học | inkaassator |
| Anh | inkaassator |
| Đức | inkaassator |
| Việt | incaaxxator |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
инкаассатор gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “инкаассатор”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)