интервидение
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của интервидение
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | intervídenije |
| khoa học | intervidenie |
| Anh | intervideniye |
| Đức | interwidenije |
| Việt | interviđeniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
интервидение gt
- Hệ thống [vô tuyến] truyền hình quốc tế.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “интервидение”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)