искажать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của искажать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | iskažát' |
| khoa học | iskažat' |
| Anh | iskazhat |
| Đức | iskaschat |
| Việt | ixcagiat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
искажать Thể chưa hoàn thành (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) ((Hoàn thành: исказить)), (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) ((В))
- (извращать) xuyên tạc, làm sai lạc, làm sai lệch, bóp méo.
- искажать факты — xuyên tạc sự kiện, bóp méo sự thật
- искажать чьи-л. слова — xuyên tạc lời nói của ai
- искажать смысл фразы — làm sai [lạc] nghĩa câu văn
- (сильно изменять) làm. . . thay đổi nhiều.
- болезнь исказила тонкие черты его лица — bệnh tình làm nét mặt thanh tú của anh ấy thay đổi nhiều
- страх исказил его лицо — nỗi kinh hoàng làm mặt nó méo xệch
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “искажать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)