ископаемый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của ископаемый
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | iskopájemyj |
| khoa học | iskopaemyj |
| Anh | iskopayemy |
| Đức | iskopajemy |
| Việt | ixcopaiemy |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
ископаемый
- (добываемый) ở dưới đất, nằm dưới đất.
- ископаемое сырьё — khoáng sản
- в знач. сущ. мн.: — ископаемые — khoáng sản, quặng khoáng
- полезные ископаемые — khoáng sản [có ích]
- (геол.) (о животных, растениях) — hóa thạch, hóa đá.
- в знач. сущ. с.: — ископаемое — vật hóa thạch
- перен. шутл. — không hợp thời, lỗi thời, cú rích, cổ lỗ sĩ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ископаемый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)