испрасительно-трудовой
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của испрасительно-трудовой
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | isprasítel'notrudovój |
| khoa học | isprasitel'no-trudovoj |
| Anh | isprasitelnotrudovoy |
| Đức | isprasitelnotrudowoi |
| Việt | ixpraxitelnotruđovoi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
испрасительно-трудовой
- :
- испрасительно-трудовой лагерь — trại lao động cải tạo
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “испрасительно-трудовой”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)