Bước tới nội dung

испрасительно-трудовой

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Tính từ

испрасительно-трудовой

  1. :
    испрасительно-трудовой лагерь — trại lao động cải tạo

Tham khảo