истекать

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

истекать Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: истечь)

  1. (кончаться, проходить) qua, trôi qua; сов. hết, mãn.
    время истекло — thời gian đã hết
    срок истёк — hết (mãn) hạn
  2.  :
    истекать кровью — chảy máu

Tham khảo[sửa]