источник

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

источник

  1. (родник) nguồn, suối, mạch.
    горячий источник — suối (nguồn) nước nóng
    нефтяной источник — nguồn dầu lửa
  2. Nguồn, nguồn gốc.
    источники сырья — nguồn nguyên liệu
    повышения доходов — nguồn tăng thu nhập
    источник существования — nguồn sống
    источник информации — nguồn tin
    источник вдохновения — nguồn cảm hứng
  3. (письменный памятник) xuất xứ, tài liệu, tư liệu.

Tham khảo[sửa]