Bước tới nội dung

источник

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của источник
Chữ Latinh
LHQ istóčnik
khoa học istočnik
Anh istochnik
Đức istotschnik
Việt ixtotrnic
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

источник gđ

  1. (родник) nguồn, suối, mạch.
    горячий источник — suối (nguồn) nước nóng
    нефтяной источник — nguồn dầu lửa
  2. Nguồn, nguồn gốc.
    источники сырья — nguồn nguyên liệu
    повышения доходов — nguồn tăng thu nhập
    источник существования — nguồn sống
    источник информации — nguồn tin
    источник вдохновения — nguồn cảm hứng
  3. (письменный памятник) xuất xứ, tài liệu, tư liệu.

Tham khảo