Bước tới nội dung

истребление

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

истребление gt

  1. (Sự) Tiêu diệt, hủy diệt.
    истребление вредителей — [sự] diêt sâu
    истребление лесов — [sự] phá trụi rừng
    война на истребление — chiến tranh hủy diệt

Tham khảo