Bước tới nội dung

исхудать

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của исхудать
Chữ Latinh
LHQ ishudát'
khoa học isxudat'
Anh iskhudat
Đức ischudat
Việt ixkhuđat
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Động từ

исхудать chưa hoàn thành

  1. Gầy đi, gầy rạc đi, gầy mòn đi.

Tham khảo