Bước tới nội dung

ка̄ййв

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Sami Kildin

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Được vay mượn từ nhóm ngôn ngữ Finn, cuối cùng từ tiếng Finn nguyên thủy *kaivo. Các từ cùng gốc bao gồm tiếng Bắc Sami gáivotiếng Sami Skolt käivv.

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

ка̄ййв (kājjv)

  1. Mạch nước.
  2. Nguồn gốc.

Biến tố

[sửa]

danh từ này cần bản mẫu bảng biến tố.

Đọc thêm

[sửa]
  • N. E. Afanasjeva; R. D. Kuruch, E. I. Mechkina, A. A. Antonova, L. D. Jakovlev, B. A. Gluhov (1985), R. D. Kuruch (biên tập), Саамско-русский словарь (кильдинский диалект) [Từ điển Sámi-Nga (phương ngữ Kildin)], Русский язык, tr. 96
  • Eino Koponen, Klaas Ruppel, Kirsti Aapala (biên tập) (2002–2008), “ка̄ййв”, trong Álgu database: Cơ sở dữ liệu từ nguyên các ngôn ngữ Saami, Helsinki: Viện Nghiên cứu ngôn ngữ Phần Lan
  • T. I. Itkonen (1958), “kaī̭vᵃ”, trong Koltan- ja kuolanlapin sanakirja [Từ điển Sami Skolt và Sami Kola], Helsinki: Suomalais-Ugrilainen Seura, xuất bản 2011, →ISBN, tr. 81