кадить
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của кадить
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | kadít' |
| khoa học | kadit' |
| Anh | kadit |
| Đức | kadit |
| Việt | cađit |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
кадить Thể chưa hoàn thành
- Lắc bình hương.
- (Д) перен. (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (thông tục) nịnh hót, xu nịnh, bợ đỡ, ton hót, hót.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “кадить”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)