Bước tới nội dung

калийный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Tính từ

калийный

  1. (Thuộc về) Kali, ka-li, bồ tạt.
    калийные удобрения — phân kali, phân bồ tạt

Tham khảo