карикатурист
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của карикатурист
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | karikaturíst |
| khoa học | karikaturist |
| Anh | karikaturist |
| Đức | karikaturist |
| Việt | caricaturixt |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
карикатурист gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “карикатурист”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)