Bước tới nội dung

картонный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của картонный
Chữ Latinh
LHQ kartónnyj
khoa học kartonnyj
Anh kartonny
Đức kartonny
Việt cartonny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

картонный

  1. (Bằng) Các tông, bìa cứng.
    в картонныйом переплёте — đóng bìa các tông

Tham khảo