касательство

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

касательство gt

  1. (Sự) Liên quan, liên can, quan hệ.
    не иметь никакого касательствоа к чему-л. — không có quan hệ gì hết đến việc nào đó, hoàn toàn không liên quan đến việc gì

Tham khảo[sửa]