квадратно-гнездовой
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của квадратно-гнездовой
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | kvadrátnognezdovój |
| khoa học | kvadratno-gnezdovoj |
| Anh | kvadratnognezdovoy |
| Đức | kwadratnognesdowoi |
| Việt | cvađratnognedđovoi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
квадратно-гнездовой
- :
- квадратно-гнездовая система посадки — lối trồng theo ô vuông [bàn cờ]
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “квадратно-гнездовой”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)