Bước tới nội dung

квадратно-гнездовой

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Tính từ

квадратно-гнездовой

  1. :
    квадратно-гнездовая система посадки — lối trồng theo ô vuông [bàn cờ]

Tham khảo