Bước tới nội dung

кипкән

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Bashkir

[sửa]

Tính từ

[sửa]

кипкән (kipkən)

  1. Khô.
    Đồng nghĩa: ҡоро (qoro)

Tham khảo

[sửa]